vị lợi
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chú trọng đến lợi ích vật chất hoặc cá nhân: "vị lợi" mô tả thái độ hoặc hành vi đặt lợi ích (thường là tiền bạc, của cải, quyền lợi) lên hàng đầu, coi trọng những gì mang lại lợi ích thiết thực hơn là giá trị tinh thần hay đạo đức.
- Mang tính thực dụng: "vị lợi" cũng chỉ sự tính toán dựa trên lợi ích, thường được dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc trung tính về mặt triết học (ví dụ: thuyết vị lợi).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Quyết định đó hoàn toàn vị lợi, không có chút tình cảm nào. (Quyết định đó chỉ dựa trên lợi ích, không có yếu tố tình cảm.)
- Ông ta nổi tiếng với lối sống vị lợi, chỉ nghĩ đến bản thân. (Ông ta được biết đến với cách sống chỉ chú trọng lợi ích cá nhân.)
- Suy nghĩ vị lợi có thể giúp bạn đạt được mục tiêu nhanh hơn. (Suy nghĩ thực dụng có thể giúp bạn đạt mục tiêu nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chủ nghĩa vị lợi" (danh từ): một học thuyết triết học cho rằng hành động đúng là hành động mang lại lợi ích tối đa cho số đông.
- Chủ nghĩa vị lợi được Jeremy Bentham phát triển vào thế kỷ 18. (Chủ nghĩa vị lợi do Jeremy Bentham phát triển vào thế kỷ 18.)
"tính toán vị lợi" (cụm danh từ): sự cân nhắc, tính toán dựa trên lợi ích thiết thực.
- Những tính toán vị lợi thường bỏ qua yếu tố đạo đức. (Những tính toán dựa trên lợi ích thường bỏ qua yếu tố đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
Vị (giới từ): hướng về, vì, nhằm vào (thường dùng trong từ ghép).
- Vị kỷ: chỉ nghĩ đến bản thân.
- Vị tha: nghĩ đến người khác.
Lợi (danh từ): lợi ích, điều có ích.
- Lợi nhuận: tiền lãi thu được.
- Lợi ích: điều có lợi cho ai đó.
Từ đồng nghĩa
- Thực dụng: chú trọng tính hữu dụng, kết quả thực tế.
- Cách tiếp cận thực dụng giúp giải quyết vấn đề nhanh chóng.
- Vụ lợi: chỉ chăm lo đến lợi ích riêng (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Hành vi vụ lợi bị xã hội lên án.
Thành ngữ liên quan
- Vị lợi quên nghĩa: vì lợi ích mà bỏ qua đạo nghĩa, tình cảm.
- Kẻ vị lợi quên nghĩa thường bị người đời khinh bỉ. (Người vì lợi ích mà bỏ qua đạo nghĩa thường bị khinh bỉ.)